THÔNG TIN THỦY SẢN
Thứ ba, 19/5/2026

* Cơ hội nào cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2026?

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), bước vào năm 2026, ngành thủy sản Việt Nam đứng trước một giai đoạn vừa nhiều kỳ vọng, vừa nhiều sức ép mới. Sau đà phục hồi tích cực của năm 2025, hoạt động sản xuất và xuất khẩu trong quý I/2026 cho thấy khả năng thích ứng đáng ghi nhận của cộng đồng doanh nghiệp thủy sản Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục biến động, cạnh tranh quốc tế gia tăng và yêu cầu tuân thủ tại các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe hơn. Quý I/2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 2,64 tỷ USD, tăng 14,4% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, có sự phục hồi tích cực của nhiều nhóm hàng chủ lực, nhưng đồng thời cơ cấu xuất khẩu cũng đang có sự dịch chuyển rõ nét. Tôm tiếp tục giữ vai trò ngành hàng lớn nhất với hơn 1 tỷ USD, chiếm 40,4% tổng kim ngạch; cá tra đạt gần 514 triệu USD, tăng 16,8%; mực, bạch tuộc, nhuyễn thể có vỏ, cua ghẹ và nhiều nhóm sản phẩm ngách cũng ghi nhận mức tăng khá tốt. Đáng chú ý, một số phân khúc như tôm hùm, cá rô phi, điệp, hàu tăng trưởng rất mạnh, cho thấy dư địa mở rộng của các sản phẩm có giá trị cao và khả năng thích ứng nhanh với nhu cầu thị trường. Ở chiều ngược lại, cá ngừ vẫn gặp khó khăn, phản ánh sức mua yếu hơn tại một số thị trường chủ lực và áp lực gia tăng từ các quy định khai thác, truy xuất và tuân thủ.

Bức tranh thị trường trong quý đầu năm cũng cho thấy những chuyển động rất đáng chú ý. Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục là động lực tăng trưởng lớn nhất, với kim ngạch đạt hơn 744 triệu USD, tăng 49%, đặc biệt nổi bật ở các nhóm hàng tươi sống, cao cấp như tôm hùm, cua sống và một số sản phẩm cá biển. Nhật Bản duy trì vai trò là thị trường ổn định, dù tăng trưởng còn khiêm tốn; ASEAN và khối CPTPP tiếp tục mở ra nhiều dư địa nhờ lợi thế thuế quan và nhu cầu đối với sản phẩm linh hoạt, giá hợp lý. Trong khi đó, Mỹ giảm 7,4% và EU chỉ tăng nhẹ, phản ánh rõ tác động của yếu tố chính sách, tâm lý tiêu dùng thận trọng và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn.

VASEP đánh giá, năm 2026 vẫn có những cơ hội cho thủy sản Việt Nam, nhưng đó là những cơ hội có điều kiện. Nhu cầu thủy sản toàn cầu nhìn chung vẫn tồn tại, đặc biệt tại các thị trường có mức phụ thuộc nhập khẩu cao như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc. Cơ hội cũng đến từ quá trình tái cơ cấu tiêu dùng toàn cầu, khi người mua ngày càng quan tâm hơn tới các sản phẩm chế biến, tiện lợi, có giá trị sử dụng cao và nguồn gốc rõ ràng. Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, UKVFTA tiếp tục tạo dư địa để doanh nghiệp Việt Nam gia tăng lợi thế cạnh tranh nếu biết tận dụng tốt quy tắc xuất xứ, ưu đãi thuế và yêu cầu thị trường. Đồng thời, sự thiếu hụt nguồn cung ở một số khu vực, đặc biệt đối với các loài cá thịt trắng, nhuyễn thể và một số dòng thủy sản chất lượng cao, cũng đang tạo thêm không gian cho hàng thủy sản Việt Nam mở rộng thị phần. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội có điều kiện như đã nói trên, theo VASEP, ngành thủy sản Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nước cung ứng lớn như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan hay Canada, nhất là ở các nhóm hàng mà Việt Nam đang có thế mạnh như tôm, cá thịt trắng và hải sản cao cấp. Thách thức thứ hai là các rào cản kỹ thuật, thương mại và môi trường ngày càng dày đặc: thuế chống bán phá giá đối với tôm tại Mỹ, quy định MMPA, yêu cầu COA, chương trình truy xuất nhập khẩu, hệ thống chứng nhận khai thác điện tử mới của EU, cũng như việc thẻ vàng IUU vẫn chưa được gỡ bỏ. Thứ ba là sức ép từ chính thị trường tiêu dùng: người mua tại Mỹ, EU, Nhật Bản ngày càng nhạy cảm hơn về giá, nhưng đồng thời lại đòi hỏi cao hơn về chất lượng, tiện lợi, trách nhiệm môi trường và xã hội.

* Nuôi tôm trước áp lực chi phí đầu vào tăng, giá bán ra giảm

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP) cho biết, trong thời gian từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4/2026, thị trường tôm ghi nhận diễn biến trái chiều: nhiều doanh nghiệp sản xuất thức ăn nuôi tôm điều chỉnh tăng giá bán, trong khi giá tôm nguyên liệu tại các vùng nuôi lại giảm so với mặt bằng đầu năm. Diễn biến này không chỉ tạo thêm áp lực cho người nuôi mà còn làm gia tăng lo ngại về chi phí sản xuất, sức cạnh tranh của tôm Việt Nam và khả năng cân đối nguồn nguyên liệu cho các tháng tới.

Nhiều nhà cung cấp thức ăn điều chỉnh tăng giá

Theo ghi nhận từ thị trường, trong giai đoạn cuối tháng 3 đến đầu tháng 4/2026, nhiều doanh nghiệp sản xuất thức ăn thủy sản đã điều chỉnh tăng giá bán, với mức tăng phổ biến từ vài trăm đồng đến khoảng vài nghìn đồng/kg; một số dòng sản phẩm có mức điều chỉnh cao hơn. Theo thông tin từ các doanh nghiệp, việc điều chỉnh giá chủ yếu xuất phát từ biến động chi phí đầu vào, bao gồm giá nguyên liệu sản xuất, chi phí logistics và tỷ giá. Trong bối cảnh chi phí sản xuất còn chịu tác động từ thị trường thế giới, việc điều chỉnh giá được doanh nghiệp lý giải là phản ứng theo diễn biến thị trường. Việc nhiều doanh nghiệp cùng điều chỉnh giá trong một giai đoạn ngắn đã làm chi phí đầu vào của người nuôi tăng thêm đáng kể. Trong khi thức ăn là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành nuôi, xu hướng này đang góp phần đẩy mặt bằng chi phí sản xuất tôm lên cao hơn, làm thu hẹp hiệu quả của người nuôi.

Giá tôm nguyên liệu giảm so với đầu năm

Trái ngược với xu hướng tăng của thức ăn, giá tôm nguyên liệu trong nước lại giảm rõ rệt từ sau Tết Nguyên đán và giảm mạnh hơn trong nửa đầu tháng 4/2026. Thông tin từ địa phương nuôi tôm trọng điểm cũng cho thấy tôm thẻ chân trắng giảm giá ở nhiều cỡ trong tháng 3/2026 so với kỳ trước.

Theo ghi nhận từ thị trường và một số vùng nuôi, mặt bằng giá tôm thẻ trong tháng 4 đã lùi khá xa so với vùng đỉnh đầu tháng 1, đặc biệt ở nhóm cỡ trung bình và cỡ lớn. Xu hướng giảm diễn ra trên diện rộng, phản ánh áp lực tiêu thụ trong bối cảnh thị trường xuất khẩu chưa phục hồi đồng đều, trong khi nguồn cung trong nước vẫn duy trì ở mức tương đối cao trong giai đoạn đầu vụ.

Chi phí tăng – giá giảm: sức cạnh tranh bị bào mòn

Theo đánh giá của VASEP, sự kết hợp giữa giá bán giảm và chi phí đầu vào tăng đang khiến hiệu quả nuôi tôm bị thu hẹp đáng kể. Với đặc thù thức ăn thường chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành nuôi, việc tăng giá thức ăn dù không lớn trên từng đơn vị nhưng khi cộng dồn theo cả chu kỳ nuôi sẽ làm chi phí sản xuất tăng lên đáng kể. Trong bối cảnh đó, khả năng cạnh tranh của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế cũng chịu tác động. Khi giá thành nuôi trong nước tăng lên trong khi các đối thủ như Ecuador và Ấn Độ vẫn duy trì lợi thế chi phí thấp, khoảng cách cạnh tranh về giá có xu hướng bị nới rộng.

Áp lực này càng lớn hơn khi doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu còn phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các nguồn cung lớn, trong khi chi phí bao bì, vật tư, logistics và cước tàu tiếp tục tạo thêm gánh nặng. Căng thẳng địa chính trị trên thế giới tiếp tục làm gia tăng rủi ro vận chuyển và chi phí logistics đối với hàng xuất khẩu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến người nuôi mà còn tạo thêm áp lực lên doanh nghiệp chế biến, khi giá xuất khẩu chịu tác động mạnh từ thị trường trong khi nhiều cấu phần chi phí đầu vào vẫn ở xu hướng tăng.

Người nuôi thận trọng, nguy cơ ảnh hưởng nguồn nguyên liệu vụ tới

VASEP cho hay, áp lực chi phí gia tăng trong khi đầu ra chưa cải thiện đang tác động trực tiếp đến quyết định thả nuôi. Khi hiệu quả kinh tế không rõ ràng, người nuôi có xu hướng thận trọng hơn với kế hoạch sản xuất, giảm mật độ thả hoặc giãn thời gian xuống giống.

Khó khăn của người nuôi hiện nay không chỉ nằm ở chi phí đầu vào tăng và giá mua thấp, mà còn ở rủi ro dịch bệnh xuất hiện nhiều hơn, môi trường nuôi biến động và việc nuôi tôm ngày càng khó kiểm soát hơn ở một số vùng. Những yếu tố này làm tăng thêm áp lực chi phí, rủi ro sản xuất và tâm lý dè dặt trong việc tái thả nuôi. Nếu xu hướng này kéo dài, nguồn nguyên liệu cho các tháng tới có thể bị ảnh hưởng. Ngành tôm vì vậy có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt cục bộ nguồn nguyên liệu trong giai đoạn cao điểm chế biến và xuất khẩu cuối năm. Đây là yếu tố cần được theo dõi sát, bởi sự thiếu hụt nguyên liệu không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất mà còn có thể tác động đến tiến độ giao hàng và khả năng đáp ứng đơn hàng của doanh nghiệp.

Cần sự chia sẻ và đồng hành để giữ ổn định chuỗi

Khi chi phí đầu vào tăng trong khi giá đầu ra giảm, áp lực không chỉ dừng ở người nuôi mà lan sang toàn bộ chuỗi. Trong bối cảnh hiện nay, VASEP cho rằng, việc duy trì sự ổn định của ngành cần sự chia sẻ và phối hợp giữa các bên. Người nuôi cần có thêm thông tin thị trường để điều chỉnh kế hoạch sản xuất phù hợp. Doanh nghiệp cung ứng đầu vào cần chia sẻ, đồng hành với thị trường để hạn chế thêm áp lực chi phí trong giai đoạn khó khăn. Doanh nghiệp chế biến cần tăng cường liên kết với vùng nuôi nhằm ổn định nguồn cung. Các cơ quan quản lý cần theo dõi sát diễn biến để có giải pháp hỗ trợ kịp thời khi cần thiết.

Việc hài hòa lợi ích giữa các mắt xích trong chuỗi sẽ là yếu tố quan trọng giúp ngành tôm giảm bớt khó khăn hiện tại, đồng thời duy trì năng lực cạnh tranh và ổn định nguồn nguyên liệu cho giai đoạn tới.

Các thông tin khác:
Hiển thị kết quả 1-20 (của 99)
Trang:1 - 2 - 3 - 4 - 5Trang đầu « Lùi · Tới » Trang cuối
  Giỏ hàng